engine block

Học thuật
Thân thiện
engine block

The mechanic inspects the cracked engine block on the workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lốc máy, khối động cơ: phần thân chính, cấu trúc cốt lõi của một động cơ đốt trong, thường được đúc từ kim loại (như gang hoặc hợp kim nhôm). chứa các xi-lanh các đường dẫn cho hệ thống làm mát bôi trơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic inspected the engine block for cracks. (Người thợ máy kiểm tra lốc máy để tìm vết nứt.)
    • A new engine block is very expensive to replace. (Một khối động cơ mới rất đắt tiền để thay thế.)
    • The design of the engine block affects the car's performance. (Thiết kế của khối xi-lanh ảnh hưởng đến hiệu suất của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cracked engine block": Lốc máy bị nứt. Đây một hư hỏng nghiêm trọng thường yêu cầu thay thế toàn bộ động cơ.
    • The car overheated, resulting in a cracked engine block. (Chiếc xe bị quá nhiệt, dẫn đến lốc máy bị nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylinder block (n): Khối xi-lanh. Đây một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa với "engine block".
  • Block (n, trong ngữ cảnh khí): Cách gọi tắt thông dụng trong ngành sửa chữa để chỉ "engine block".
    • We need to pull the block out of the car. (Chúng ta cần tháo khối động cơ ra khỏi xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylinder block: Khối xi-lanh.
  • Motor block: Khối động cơ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "engine block".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "engine block".

engine block

The mechanic inspects the cracked engine block on the workbench.

Noun
  1. lốc máy
  2. khối xi lanh
  3. khối động cơ

Từ đồng nghĩa